Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Burger phô mai
Calo và thông tin dinh dưỡng
ăn liền
240
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb21 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 240 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 11 g 15%
- Chất béo bão hòa 5,1 g 26%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 240 | 13 g | 21 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 120 | 6,4 g | 10 g | 5,7 g |
| 150 g | 150 g | 360 | 19 g | 31 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 480 | 25 g | 41 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 600 | 32 g | 52 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Burger phô mai képburger king282 kcal / 100 g
- Burger phô mai mini297 kcal / 100 g
- Burger phô mai McDonald's270 kcal / 100 g
- Burger phô mai đôiđôi, từ thức ăn nhanh290 kcal / 100 g
- Burger phô mai giăm bôngthức ăn nhanh, bánh mì kẹp và bánh burger, lớn, một miếng thịt, có giăm bông, gia vị và rau286 kcal / 100 g
- Bánh mì kẹp phô maitừ cửa hàng đồ ăn nhanh290 kcal / 100 g
- Bánh mì kẹp thịt phô maiđồ ăn nhanh, đơn, miếng thịt bò lớn, có gia vị269 kcal / 100 g
- Bơ gơ phô maithức ăn nhanh, bánh mì kẹp và bánh bơ gơ, thông thường, một miếng thịt, có gia vị và rau254 kcal / 100 g
- Hamburgercó phô mai, mang đi274 kcal / 100 g
- Burger Quarter Pounder phô maimang đi263 kcal / 100 g
Câu hỏi về Burger phô mai
100 g Burger phô mai có bao nhiêu calo?
100 g Burger phô mai có 240 kcal, gồm 13 g đạm, 21 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Burger phô mai có bao nhiêu calo?
50 g Burger phô mai có 120 kcal, gồm 6,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
150 g Burger phô mai có bao nhiêu calo?
150 g Burger phô mai có 360 kcal, gồm 19 g đạm, 31 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Burger phô mai có bao nhiêu calo?
200 g Burger phô mai có 480 kcal, gồm 25 g đạm, 41 g carbohydrate và 23 g chất béo.
250 g Burger phô mai có bao nhiêu calo?
250 g Burger phô mai có 600 kcal, gồm 32 g đạm, 52 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5460 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ