Cơ sở dữ liệu thực phẩm

Xem 52.720 thực phẩm với thông tin dinh dưỡng chi tiết

Đang hiển thị 265–288 trong số 52.720 thực phẩm
Kem pha cà phê nửa rưỡi
lỏng, nửa và nửa
131
kcal
3g
Đạm
4g
Carb
12g
Chất béo
kẹo dẻo xốp
Thực phẩm
374
kcal
4g
Đạm
87g
Carb
1g
Chất béo
Súp gà
đóng hộp, đặc, dùng ngay
71
kcal
5g
Đạm
6g
Carb
3g
Chất béo
Rượu brandy
Thực phẩm
231
kcal
—
Đạm
—
Carb
—
Chất béo
Hạt dẻ cười
sống
560
kcal
20g
Đạm
17g
Carb
45g
Chất béo
Dưa cải muối kiểu Đức
Thực phẩm
9
kcal
1g
Đạm
1g
Carb
—
Chất béo
Sashimi cá hồi
Thực phẩm
223
kcal
20g
Đạm
—
Carb
16g
Chất béo
Thịt vai bò
sống
193
kcal
19g
Đạm
—
Carb
13g
Chất béo
Bí ngô acorn
sống
40
kcal
1g
Đạm
9g
Carb
0g
Chất béo
Thịt heo xé
có ướp xốt, đã nấu chín
172
kcal
19g
Đạm
5g
Carb
8g
Chất béo
Bột đậu gà
besan
387
kcal
22g
Đạm
47g
Carb
7g
Chất béo
Súp miso
Thực phẩm
11
kcal
1g
Đạm
1g
Carb
0g
Chất béo
Lòng đỏ trứng
sống, tươi
322
kcal
16g
Đạm
4g
Carb
27g
Chất béo
Pizza Margherita
phô mai và cà chua, đóng gói sẵn
224
kcal
9g
Đạm
30g
Carb
7g
Chất béo
Bánh tortilla bột mì
sẵn sàng để nướng hoặc rán, bột mì, không thêm canxi
325
kcal
9g
Đạm
52g
Carb
7g
Chất béo
Hash brown
chick-fil-a
301
kcal
3g
Đạm
27g
Carb
19g
Chất béo
Bánh brownie
Thực phẩm
489
kcal
7g
Đạm
39g
Carb
33g
Chất béo
Thịt bò nướng
kiểu đồ nguội, đóng gói sẵn, thái lát
115
kcal
19g
Đạm
1g
Carb
4g
Chất béo
Nước chanh
sống
22
kcal
0g
Đạm
7g
Carb
0g
Chất béo
Salami
Thực phẩm
438
kcal
21g
Đạm
1g
Carb
39g
Chất béo
Mực
tẩm bột, nướng
288
kcal
9g
Đạm
26g
Carb
18g
Chất béo
Khoai tây luộc
với nước dùng rau củ và rau củ
73
kcal
2g
Đạm
12g
Carb
2g
Chất béo
Súp rau củ
cô đặc, ít natri, pha với lượng nước bằng thể tích
33
kcal
1g
Đạm
5g
Carb
0g
Chất béo
Bí mùa đông
mọi giống, sống
34
kcal
1g
Đạm
7g
Carb
0g
Chất béo