Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 172 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 5,3 g 2%
- Chất béo 8,3 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 2,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 172 | 19 g | 5,3 g | 8,3 g |
| 50 g | 50 g | 86 | 9,3 g | 2,7 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 258 | 28 g | 8 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 344 | 37 g | 11 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 430 | 46 g | 13 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thịt heo xé
Nên dùng phần thịt heo nào để làm thịt heo xé?
Nạc vai hoặc vai heo có chút mỡ và gân mềm là lựa chọn ngon; nấu lâu sẽ mềm, dễ xé mà không bị khô. Thịt thăn nạc thường khô hơn nếu nấu theo cách này.
Làm thịt heo xé bằng lò nướng thế nào để thịt mềm?
Ướp thịt vai, cho vào nồi có nắp cùng một ít nước dùng hoặc nước sốt, rồi nướng ở 150 °C khoảng 3–4 giờ. Thịt đạt khi xiên nĩa dễ dàng và tách thành sợi; xé thịt rồi trộn lại với phần nước nấu.
Có thể nấu thịt heo xé bằng nồi nấu chậm không?
Có: nấu ở mức thấp khoảng 8 giờ hoặc mức cao khoảng 4–5 giờ, với nắp đậy và một ít nước dùng. Tránh mở nắp liên tục vì hơi nóng thoát ra làm kéo dài thời gian nấu.
Thịt heo xé ăn với món gì ngon?
Bạn có thể kẹp thịt vào bánh mì hoặc bánh mì kẹp, cuốn trong bánh tortilla làm taco, hay ăn cùng cơm và rau trộn. Nếu dùng sốt BBQ, thêm dưa chua hoặc bắp cải trộn để cân bằng vị ngọt đậm.
Thịt heo xé bảo quản được bao lâu?
Cho thịt vào hộp kín và cất tủ lạnh trong vòng 2 giờ sau khi nấu; dùng trong 3–4 ngày. Muốn để lâu hơn, chia thành phần nhỏ để đông lạnh, rồi rã đông trong tủ lạnh và hâm nóng đến khi bốc hơi nóng đều.
Có thể thay thịt heo xé bằng gà xé không?
Được; gà xé hợp với bánh mì kẹp, taco và cơm, nhưng thường nạc và ít béo hơn nên cảm giác ăn sẽ khô hơn. Trộn gà với nước nấu hoặc sốt ngay sau khi xé để thịt giữ độ ẩm.
Nguồn: slv 5847 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ