Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 133 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 0,9 g 0%
- Chất béo 5,4 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 2,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 133 | 20 g | 0,9 g | 5,4 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 9,8 g | 0,5 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 200 | 29 g | 1,4 g | 8,1 g |
| 200 g | 200 g | 266 | 39 g | 1,8 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 333 | 49 g | 2,3 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Gà xé
Làm gà xé tại nhà thế nào để thịt không bị khô?
Luộc hoặc hấp ức gà đến khi phần dày nhất đạt 75 °C; miếng vừa thường mất khoảng 12–15 phút sau khi nước sôi nhẹ. Để thịt nghỉ vài phút rồi xé dọc thớ khi còn ấm, và trộn với một ít nước luộc để giữ ẩm.
Có thể làm gà xé bằng nồi chiên không dầu không?
Được, nhưng nên nướng miếng ức gà có chút dầu ở 180 °C đến khi tâm thịt đạt 75 °C, thường khoảng 18–25 phút tùy độ dày. Để thịt nghỉ rồi xé; nếu chỉ làm nóng gà xé đã chín, bọc kín để thịt không mất nước.
Gà xé để trong tủ lạnh được bao lâu?
Cho gà vào hộp kín và làm lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; dùng trong 3–4 ngày. Có thể chia thành phần nhỏ để đông lạnh, rồi rã đông trong tủ lạnh trước khi hâm nóng.
Gà xé thường dùng trong món nào?
Gà xé hợp với gỏi gà trộn hành tây và rau răm, cháo gà, bánh mì hoặc cuốn bánh tráng. Với món trộn, cho gà vào sau cùng để sợi thịt không bị nát.
Không có gà xé thì thay bằng gì trong món trộn?
Thịt gà luộc xé tại nhà là lựa chọn gần nhất; nếu cần thay bằng thịt khác, thịt heo luộc xé cũng hợp với gỏi và bánh cuốn, nhưng có vị béo và mùi khác.
Gà xé khác gì cánh gà về dinh dưỡng?
Theo mỗi 100 g, cánh gà có 288 kcal và 20,5 g chất béo, còn gà xé có 133 kcal và 5,4 g chất béo. Cánh gà thường béo hơn vì có da; gà xé từ ức bỏ da thường nạc hơn.
Nguồn: slv 5875 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ