Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 33 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 5 g 2%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 2,2 g —
- Natri 194 mg 8%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 43 µg 5%
- Vitamin C 0,4 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,72 mg 5%
- Vitamin K 2,1 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,77 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,33 mg 2%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 23 mg 2%
- Kali 217 mg 5%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,13 mg 5%
- Selen 2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 33 | 1,1 g | 5 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 253 g | 83 | 2,8 g | 13 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 506 g | 167 | 5,6 g | 25 g | 2,3 g |
| ½ khẩu phần | 126,5 g | 42 | 1,4 g | 6,3 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 759 g | 250 | 8,3 g | 38 g | 3,4 g |
| 4 khẩu phần | 1012 g | 334 | 11 g | 50 g | 4,6 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 0,6 g | 2,5 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 50 | 1,7 g | 7,4 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 66 | 2,2 g | 9,9 g | 0,9 g |
| 250 g | 250 g | 83 | 2,8 g | 12 g | 1,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Súp rau củ thịt bòdùng cho lò vi sóng, ăn liền, thương hiệu đơn44 kcal / 100 g
- Súp rau củ chayđóng hộp, cô đặc59 kcal / 100 g
- Súp rau củ gà tâyđóng hộp, pha với thể tích nước bằng nhau30 kcal / 100 g
- Súp rau củ với nước dùng bòđóng hộp, đặc66 kcal / 100 g
- Súp rau củ thịt gàđóng hộp, chế biến với nước, ít natri69 kcal / 100 g
- Súp gà rau củđóng hộp, đặc61 kcal / 100 g
- Súp nước dùng rau củsẵn sàng dùng, ít natri4 kcal / 100 g
- Rau nấu súpđã nấu chín31 kcal / 100 g
- Nước dùng rau củđã chế biến6 kcal / 100 g
- Hỗn hợp rau củ nấu súpđông lạnh, chưa chế biến25 kcal / 100 g
Câu hỏi về Súp rau củ
Nấu súp rau củ bao lâu để rau mềm mà không nát?
Cắt rau thành miếng gần bằng nhau; cho cà rốt, khoai tây vào nồi trước, nấu liu riu khoảng 10 phút rồi thêm rau mềm như bí xanh hoặc đậu Hà Lan, nấu thêm 5–8 phút. Súp sôi lăn tăn sẽ giữ miếng rau nguyên hơn đun sôi mạnh.
Làm sao để súp rau củ có vị đậm đà mà không cần nhiều muối?
Phi thơm hành tây, tỏi hoặc hành boa-rô trước khi cho rau và nước vào; áp chảo nhẹ cà rốt, nấm cũng giúp nước súp thơm hơn. Nêm thêm tiêu, lá nguyệt quế hoặc rau thơm, rồi nếm trước khi thêm muối vì nước dùng đóng gói thường đã mặn.
Có thể xay súp rau củ bằng máy xay không?
Có; để súp nguội bớt rồi xay từng mẻ nhỏ, không đổ đầy cối khi chất lỏng còn nóng vì hơi nước có thể làm bật nắp. Muốn súp sánh nhưng vẫn có miếng rau, chỉ xay một phần rồi trộn lại vào nồi.
Súp rau củ ăn kèm với món gì?
Súp hợp với bánh mì nướng, bánh mì giòn hoặc bánh mì kẹp; rắc rau mùi tây, hành lá hay thêm một thìa sữa chua để tạo điểm nhấn. Nếu muốn thành bữa no hơn, có thể cho thêm đậu, mì ống hoặc cơm đã nấu chín.
Súp rau củ để trong tủ lạnh được bao lâu?
Để súp nguội nhanh trong hộp nông, đậy kín và cho vào tủ lạnh trong vòng hai giờ; dùng trong khoảng 3–4 ngày. Khi hâm, đun đến khi súp nóng bốc hơi đều, khuấy thường xuyên để nóng đồng đều.
Có đông lạnh súp rau củ được không?
Được; chia súp đã nguội vào hộp kín hoặc túi dùng cho ngăn đông, chừa khoảng trống vì chất lỏng nở ra khi đông. Rã đông trong tủ lạnh qua đêm rồi hâm sôi nhẹ; khoai tây có thể bở và rau mềm hơn sau khi rã đông.
Súp rau củ khác súp rau củ thịt gà như thế nào?
Súp rau củ thịt gà có thêm thịt gà nên thường giàu đạm hơn: khoảng 5,1 g protein mỗi 100 g, so với 1,1 g trong súp rau củ. Nếu muốn vị nhẹ và không dùng thịt, chọn súp rau củ; nếu muốn thêm thịt, chọn phiên bản có gà.
Nguồn: USDA FoodData Central 171594 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ