Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 39 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 7,4 g 3%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Đường 2,6 g —
  • Natri 230 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 2,5 mg 16%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 29 mg 2%
  • Kali 110 mg 2%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,07 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g391,4 g7,4 g0,6 g
50 g50 g200,7 g3,7 g0,3 g
150 g150 g592,1 g11 g0,9 g
200 g200 g782,8 g15 g1,2 g
250 g250 g983,5 g19 g1,5 g

Câu hỏi về Súp rau củ

100 g Súp rau củ có bao nhiêu calo?

100 g Súp rau củ có 39 kcal, gồm 1,4 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Súp rau củ có bao nhiêu calo?

50 g Súp rau củ có 20 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Súp rau củ có bao nhiêu calo?

150 g Súp rau củ có 59 kcal, gồm 2,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Súp rau củ có bao nhiêu calo?

200 g Súp rau củ có 78 kcal, gồm 2,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Súp rau củ có bao nhiêu calo?

250 g Súp rau củ có 98 kcal, gồm 3,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-712 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ