Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 46 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 3,9 g 1%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 230 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 43 µg 5%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,54 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 2 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 30 mg 2%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 4 mg 1%
  • Phốt pho 30 mg 2%
  • Kali 55 mg 1%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g461,1 g3,9 g3 g
50 g50 g230,6 g2 g1,5 g
150 g150 g691,7 g5,9 g4,5 g
200 g200 g922,2 g7,8 g6 g
250 g250 g1152,8 g9,8 g7,5 g

Câu hỏi về súp kem nấm

100 g súp kem nấm có bao nhiêu calo?

100 g súp kem nấm có 46 kcal, gồm 1,1 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g súp kem nấm có bao nhiêu calo?

50 g súp kem nấm có 23 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g súp kem nấm có bao nhiêu calo?

150 g súp kem nấm có 69 kcal, gồm 1,7 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g súp kem nấm có bao nhiêu calo?

200 g súp kem nấm có 92 kcal, gồm 2,2 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 6 g chất béo.

250 g súp kem nấm có bao nhiêu calo?

250 g súp kem nấm có 115 kcal, gồm 2,8 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-713 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ