Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 46 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 8,5 g 3%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 200 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 3,2 mg 20%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 0,8 mg 4%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 40 mg 3%
  • Kali 97 mg 2%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,11 mg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g463,1 g8,5 g0,2 g
50 g50 g231,6 g4,3 g0,1 g
150 g150 g694,7 g13 g0,3 g
200 g200 g926,2 g17 g0,4 g
250 g250 g1157,8 g21 g0,5 g

Câu hỏi về Súp đậu lăng

100 g Súp đậu lăng có bao nhiêu calo?

100 g Súp đậu lăng có 46 kcal, gồm 3,1 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Súp đậu lăng có bao nhiêu calo?

50 g Súp đậu lăng có 23 kcal, gồm 1,6 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Súp đậu lăng có bao nhiêu calo?

150 g Súp đậu lăng có 69 kcal, gồm 4,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Súp đậu lăng có bao nhiêu calo?

200 g Súp đậu lăng có 92 kcal, gồm 6,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Súp đậu lăng có bao nhiêu calo?

250 g Súp đậu lăng có 115 kcal, gồm 7,8 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-698 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ