Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 80 kcal —
  • Chất đạm 4,3 g 9%
  • Carbohydrate 9,4 g 3%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 3,3 g 12%
  • Đường 1,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g804,3 g9,4 g1,9 g
50 g50 g402,2 g4,7 g1 g
150 g150 g1206,5 g14 g2,9 g
200 g200 g1608,6 g19 g3,8 g
250 g250 g20011 g24 g4,8 g

Câu hỏi về Súp đậu lăng hoặc các loại đậu

100 g Súp đậu lăng hoặc các loại đậu có bao nhiêu calo?

100 g Súp đậu lăng hoặc các loại đậu có 80 kcal, gồm 4,3 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g Súp đậu lăng hoặc các loại đậu có bao nhiêu calo?

50 g Súp đậu lăng hoặc các loại đậu có 40 kcal, gồm 2,2 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Súp đậu lăng hoặc các loại đậu có bao nhiêu calo?

150 g Súp đậu lăng hoặc các loại đậu có 120 kcal, gồm 6,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

200 g Súp đậu lăng hoặc các loại đậu có bao nhiêu calo?

200 g Súp đậu lăng hoặc các loại đậu có 160 kcal, gồm 8,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

250 g Súp đậu lăng hoặc các loại đậu có bao nhiêu calo?

250 g Súp đậu lăng hoặc các loại đậu có 200 kcal, gồm 11 g đạm, 24 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010508 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ