Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 101 kcal —
  • Chất đạm 3,7 g 7%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 3,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1013,7 g14 g2,7 g
50 g50 g511,9 g7 g1,4 g
150 g150 g1525,6 g21 g4,1 g
200 g200 g2027,4 g28 g5,4 g
250 g250 g2539,3 g35 g6,8 g

Câu hỏi về Món ăn chế biến sẵn từ các loại đậu và đậu lăng

100 g Món ăn chế biến sẵn từ các loại đậu và đậu lăng có bao nhiêu calo?

100 g Món ăn chế biến sẵn từ các loại đậu và đậu lăng có 101 kcal, gồm 3,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

50 g Món ăn chế biến sẵn từ các loại đậu và đậu lăng có bao nhiêu calo?

50 g Món ăn chế biến sẵn từ các loại đậu và đậu lăng có 51 kcal, gồm 1,9 g đạm, 7 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Món ăn chế biến sẵn từ các loại đậu và đậu lăng có bao nhiêu calo?

150 g Món ăn chế biến sẵn từ các loại đậu và đậu lăng có 152 kcal, gồm 5,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

200 g Món ăn chế biến sẵn từ các loại đậu và đậu lăng có bao nhiêu calo?

200 g Món ăn chế biến sẵn từ các loại đậu và đậu lăng có 202 kcal, gồm 7,4 g đạm, 28 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

250 g Món ăn chế biến sẵn từ các loại đậu và đậu lăng có bao nhiêu calo?

250 g Món ăn chế biến sẵn từ các loại đậu và đậu lăng có 253 kcal, gồm 9,3 g đạm, 35 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010647 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ