Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Các loại đậu và đậu lăng với cơm và mì
Calo và thông tin dinh dưỡng
sản xuất thương mại
108
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,7 g
Carb17 g
Chất béo2,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 108 kcal —
- Chất đạm 3,7 g 7%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 1,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 108 | 3,7 g | 17 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 1,9 g | 8,6 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 162 | 5,6 g | 26 g | 3,2 g |
| 200 g | 200 g | 216 | 7,4 g | 34 g | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 270 | 9,3 g | 43 g | 5,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Các loại đậu và đậu lăng với cơm và mì
100 g Các loại đậu và đậu lăng với cơm và mì có bao nhiêu calo?
100 g Các loại đậu và đậu lăng với cơm và mì có 108 kcal, gồm 3,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
50 g Các loại đậu và đậu lăng với cơm và mì có bao nhiêu calo?
50 g Các loại đậu và đậu lăng với cơm và mì có 54 kcal, gồm 1,9 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Các loại đậu và đậu lăng với cơm và mì có bao nhiêu calo?
150 g Các loại đậu và đậu lăng với cơm và mì có 162 kcal, gồm 5,6 g đạm, 26 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
200 g Các loại đậu và đậu lăng với cơm và mì có bao nhiêu calo?
200 g Các loại đậu và đậu lăng với cơm và mì có 216 kcal, gồm 7,4 g đạm, 34 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
250 g Các loại đậu và đậu lăng với cơm và mì có bao nhiêu calo?
250 g Các loại đậu và đậu lăng với cơm và mì có 270 kcal, gồm 9,3 g đạm, 43 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010800 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ