Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Súp các loại đậu
Calo và thông tin dinh dưỡng
ăn liền, đóng hộp, túi hoặc hộp giấy
80
calokcal mỗi 100 g
Đạm4 g
Carb9,5 g
Chất béo2,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 80 kcal —
- Chất đạm 4 g 8%
- Carbohydrate 9,5 g 3%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 2,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 80 | 4 g | 9,5 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 40 | 2 g | 4,8 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 120 | 6 g | 14 g | 3,5 g |
| 200 g | 200 g | 160 | 8 g | 19 g | 4,6 g |
| 250 g | 250 g | 200 | 10 g | 24 g | 5,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Súp các loại đậu
100 g Súp các loại đậu có bao nhiêu calo?
100 g Súp các loại đậu có 80 kcal, gồm 4 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
50 g Súp các loại đậu có bao nhiêu calo?
50 g Súp các loại đậu có 40 kcal, gồm 2 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Súp các loại đậu có bao nhiêu calo?
150 g Súp các loại đậu có 120 kcal, gồm 6 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
200 g Súp các loại đậu có bao nhiêu calo?
200 g Súp các loại đậu có 160 kcal, gồm 8 g đạm, 19 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
250 g Súp các loại đậu có bao nhiêu calo?
250 g Súp các loại đậu có 200 kcal, gồm 10 g đạm, 24 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 802 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ