Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Súp các loại đậu
Calo và thông tin dinh dưỡng
được chế biến từ gói khô
45
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,7 g
Carb6,2 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 45 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 6,2 g 2%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 0,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 45 | 2,7 g | 6,2 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 1,4 g | 3,1 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 68 | 4,1 g | 9,3 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 90 | 5,4 g | 12 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 113 | 6,8 g | 16 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Súp các loại đậu
100 g Súp các loại đậu có bao nhiêu calo?
100 g Súp các loại đậu có 45 kcal, gồm 2,7 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Súp các loại đậu có bao nhiêu calo?
50 g Súp các loại đậu có 23 kcal, gồm 1,4 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Súp các loại đậu có bao nhiêu calo?
150 g Súp các loại đậu có 68 kcal, gồm 4,1 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Súp các loại đậu có bao nhiêu calo?
200 g Súp các loại đậu có 90 kcal, gồm 5,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Súp các loại đậu có bao nhiêu calo?
250 g Súp các loại đậu có 113 kcal, gồm 6,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 799 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ