Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 45 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 6,2 g 2%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 0,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g452,7 g6,2 g0,5 g
50 g50 g231,4 g3,1 g0,3 g
150 g150 g684,1 g9,3 g0,8 g
200 g200 g905,4 g12 g1 g
250 g250 g1136,8 g16 g1,3 g

Câu hỏi về Súp các loại đậu

100 g Súp các loại đậu có bao nhiêu calo?

100 g Súp các loại đậu có 45 kcal, gồm 2,7 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Súp các loại đậu có bao nhiêu calo?

50 g Súp các loại đậu có 23 kcal, gồm 1,4 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Súp các loại đậu có bao nhiêu calo?

150 g Súp các loại đậu có 68 kcal, gồm 4,1 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Súp các loại đậu có bao nhiêu calo?

200 g Súp các loại đậu có 90 kcal, gồm 5,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Súp các loại đậu có bao nhiêu calo?

250 g Súp các loại đậu có 113 kcal, gồm 6,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 799 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ