Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Súp đậu lăng hoặc các loại đậu
Calo và thông tin dinh dưỡng
sản xuất công nghiệp
50
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,6 g
Carb4,2 g
Chất béo2,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 50 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 4,2 g 2%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 1,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 50 | 1,6 g | 4,2 g | 2,6 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,8 g | 2,1 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 75 | 2,4 g | 6,3 g | 3,9 g |
| 200 g | 200 g | 100 | 3,2 g | 8,4 g | 5,2 g |
| 250 g | 250 g | 125 | 4 g | 11 g | 6,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Súp đậu lăng hoặc các loại đậu
100 g Súp đậu lăng hoặc các loại đậu có bao nhiêu calo?
100 g Súp đậu lăng hoặc các loại đậu có 50 kcal, gồm 1,6 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
50 g Súp đậu lăng hoặc các loại đậu có bao nhiêu calo?
50 g Súp đậu lăng hoặc các loại đậu có 25 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Súp đậu lăng hoặc các loại đậu có bao nhiêu calo?
150 g Súp đậu lăng hoặc các loại đậu có 75 kcal, gồm 2,4 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
200 g Súp đậu lăng hoặc các loại đậu có bao nhiêu calo?
200 g Súp đậu lăng hoặc các loại đậu có 100 kcal, gồm 3,2 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
250 g Súp đậu lăng hoặc các loại đậu có bao nhiêu calo?
250 g Súp đậu lăng hoặc các loại đậu có 125 kcal, gồm 4 g đạm, 11 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F008594 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ