Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 54 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 7 g 3%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 155 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 16 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,35 mg 2%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 20 mg 2%
  • Sắt 0,18 mg 1%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 52 mg 4%
  • Kali 358 mg 8%
  • Kẽm 0,47 mg 4%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,22 mg 9%
  • Selen 12,1 µg 22%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g543,3 g7 g0,5 g
50 g50 g271,7 g3,5 g0,3 g
150 g150 g815 g10 g0,8 g
200 g200 g1086,6 g14 g1,1 g
250 g250 g1358,3 g17 g1,3 g

Câu hỏi về súp đậu lăng

100 g súp đậu lăng có bao nhiêu calo?

100 g súp đậu lăng có 54 kcal, gồm 3,3 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g súp đậu lăng có bao nhiêu calo?

50 g súp đậu lăng có 27 kcal, gồm 1,7 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g súp đậu lăng có bao nhiêu calo?

150 g súp đậu lăng có 81 kcal, gồm 5 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g súp đậu lăng có bao nhiêu calo?

200 g súp đậu lăng có 108 kcal, gồm 6,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

250 g súp đậu lăng có bao nhiêu calo?

250 g súp đậu lăng có 135 kcal, gồm 8,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7403 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ