Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Súp rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, ít natri, cô đặc
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 65 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 4,3 g —
- Natri 385 mg 17%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 86 µg 10%
- Vitamin C 0,8 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,4 mg 10%
- Vitamin K 4,2 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 1,5 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 9 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 0,66 mg 4%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 45 mg 4%
- Kali 433 mg 9%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,23 mg 26%
- Mangan 0,25 mg 11%
- Selen 4 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 65 | 2,2 g | 10 g | 0,9 g |
| 1 khẩu phần | 126 g | 82 | 2,8 g | 13 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 252 g | 164 | 5,5 g | 25 g | 2,3 g |
| ½ khẩu phần | 63 g | 41 | 1,4 g | 6,3 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 378 g | 246 | 8,3 g | 38 g | 3,4 g |
| 4 khẩu phần | 504 g | 328 | 11 g | 51 g | 4,5 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 1,1 g | 5 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 98 | 3,3 g | 15 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 130 | 4,4 g | 20 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 163 | 5,5 g | 25 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Súp rau củ chayđóng hộp, cô đặc59 kcal / 100 g
- Súp rau củ gà tâyđóng hộp, pha với thể tích nước bằng nhau30 kcal / 100 g
- Súp rau củ với nước dùng bòđóng hộp, đặc66 kcal / 100 g
- Súp rau củ thịt gàđóng hộp, chế biến với nước, ít natri69 kcal / 100 g
- Súp rau củ thịt bòđóng hộp, đặc cô đặc63 kcal / 100 g
- Súp gà rau củđóng hộp, đặc61 kcal / 100 g
- Súp cà chuaCampbell's, cô đặc71 kcal / 100 g
- Cocktail nước ép rau củít natri, đóng hộp19 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợpđóng hộp, không muối37 kcal / 100 g
- Rau nấu súpđã nấu chín31 kcal / 100 g
Câu hỏi về Súp rau củ
100 g Súp rau củ có bao nhiêu calo?
100 g Súp rau củ có 65 kcal, gồm 2,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
1 khẩu phần (126 g) Súp rau củ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (126 g) Súp rau củ có 82 kcal, gồm 2,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
2 khẩu phần (252 g) Súp rau củ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (252 g) Súp rau củ có 164 kcal, gồm 5,5 g đạm, 25 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
½ khẩu phần (63 g) Súp rau củ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (63 g) Súp rau củ có 41 kcal, gồm 1,4 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (378 g) Súp rau củ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (378 g) Súp rau củ có 246 kcal, gồm 8,3 g đạm, 38 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
4 khẩu phần (504 g) Súp rau củ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (504 g) Súp rau củ có 328 kcal, gồm 11 g đạm, 51 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
50 g Súp rau củ có bao nhiêu calo?
50 g Súp rau củ có 33 kcal, gồm 1,1 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Súp rau củ có bao nhiêu calo?
150 g Súp rau củ có 98 kcal, gồm 3,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174538 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ