Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 489 kcal —
- Chất đạm 7,3 g 15%
- Carbohydrate 39 g 14%
- Chất béo 33 g 42%
- Chất béo bão hòa 20 g 100%
- Chất xơ 4,9 g 17%
- Đường 31 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 489 | 7,3 g | 39 g | 33 g |
| 50 g | 50 g | 245 | 3,6 g | 19 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 734 | 11 g | 58 g | 49 g |
| 200 g | 200 g | 978 | 15 g | 77 g | 66 g |
| 250 g | 250 g | 1223 | 18 g | 97 g | 82 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh brownie
Làm sao nướng bánh brownie mềm ẩm ở giữa?
Nướng khuôn vuông khoảng 20 cm ở 175 °C trong 20–25 phút. Lấy bánh ra khi que thử cắm giữa bánh còn dính vài vụn ẩm; nếu que sạch hoàn toàn, bánh thường đã nướng quá lâu.
Làm sao để mặt bánh brownie có lớp vỏ mỏng nứt đẹp?
Đánh trứng với đường đến khi hỗn hợp nhạt màu, hơi sánh rồi mới trộn vào sô-cô-la và bơ đã đun chảy. Trộn bột vừa đủ hòa quyện, đừng đánh lâu sau khi cho bột vào.
Bánh brownie bảo quản thế nào để không bị khô?
Để bánh nguội hẳn rồi cất trong hộp kín ở nhiệt độ phòng; bánh thường ngon trong khoảng 3–4 ngày. Nếu muốn giữ lâu hơn, bọc kín từng miếng và để ngăn đá, sau đó rã đông ở nhiệt độ phòng.
Cắt bánh brownie sao cho miếng gọn, không dính dao?
Đợi bánh nguội hoàn toàn, hoặc để lạnh một lúc cho bánh săn lại. Dùng dao dài, làm ấm lưỡi dao bằng nước nóng rồi lau khô trước mỗi nhát cắt.
Bánh brownie ăn kèm với gì ngon?
Bánh brownie vị sô-cô-la đậm hợp với kem vani, quả mọng chua nhẹ hoặc một ít hạt óc chó. Bạn cũng có thể hâm miếng bánh vài giây rồi ăn cùng kem lạnh.
Có thể thay trứng trong bánh brownie bằng gì?
Có thể dùng trứng hạt lanh: trộn hạt lanh xay với nước, để vài phút cho sệt rồi thay từng quả trứng. Bánh thường đặc và ít bông hơn, hợp với kiểu brownie dẻo ẩm.
Bánh brownie khác bánh quy brownie thế nào?
Bánh brownie thường được nướng thành một tấm trong khuôn rồi cắt miếng, nên ruột mềm, dày và ẩm. Bánh quy brownie được chia thành từng phần nhỏ trước khi nướng, thường có hình dáng và kết cấu giống bánh quy hơn.
Nguồn: BLS (Germany) D4A2000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ