Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 118 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 0,7 g 0%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 1270 mg 55%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10,5 µg 1%
  • Vitamin C 6,6 mg 7%
  • Thiamin (B1) 0,6 mg 50%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 6,5 mg 41%
  • Axit pantothenic (B5) 0,93 mg 19%
  • Vitamin B6 0,34 mg 20%
  • Folate (B9) 49,1 µg 12%
  • Vitamin B12 0,38 µg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 3,8 mg 0%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 23 mg 5%
  • Phốt pho 190 mg 15%
  • Kali 470 mg 10%
  • Kẽm 1,4 mg 13%
  • Đồng 0,03 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11823 g0,7 g2,6 g
50 g50 g5912 g0,4 g1,3 g
150 g150 g17735 g1,1 g3,9 g
200 g200 g23646 g1,4 g5,2 g
250 g250 g29558 g1,8 g6,5 g

Câu hỏi về Thịt xông khói phần lưng

100 g Thịt xông khói phần lưng có bao nhiêu calo?

100 g Thịt xông khói phần lưng có 118 kcal, gồm 23 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g Thịt xông khói phần lưng có bao nhiêu calo?

50 g Thịt xông khói phần lưng có 59 kcal, gồm 12 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Thịt xông khói phần lưng có bao nhiêu calo?

150 g Thịt xông khói phần lưng có 177 kcal, gồm 35 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

200 g Thịt xông khói phần lưng có bao nhiêu calo?

200 g Thịt xông khói phần lưng có 236 kcal, gồm 46 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

250 g Thịt xông khói phần lưng có bao nhiêu calo?

250 g Thịt xông khói phần lưng có 295 kcal, gồm 58 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 28727 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ