Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt nguội
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt lợn, muối, thịt nguội, siêu nạc (khoảng 4% chất béo), đóng hộp, chưa làm nóng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 120 kcal —
- Chất đạm 18 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,6 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1255 mg 55%
- Cholesterol 38 mg 13%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 2,3 µg 12%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,84 mg 70%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 5,3 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,49 mg 10%
- Vitamin B6 0,45 mg 26%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,82 µg 34%
- Choline 70,2 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,94 mg 5%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 224 mg 18%
- Kali 364 mg 8%
- Kẽm 1,9 mg 18%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 14,5 µg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 120 | 19 g | 0 g | 4,6 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 102 | 16 g | 0 g | 3,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 204 | 31 g | 0 g | 7,8 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 51 | 7,9 g | 0 g | 1,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 306 | 47 g | 0 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 408 | 63 g | 0 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 9,2 g | 0 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 180 | 28 g | 0 g | 6,8 g |
| 200 g | 200 g | 240 | 37 g | 0 g | 9,1 g |
| 250 g | 250 g | 300 | 46 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt nguội cắt látloại thường, khoảng 11% chất béo164 kcal / 100 g
- Thịt nguội xông khóicực nạc, ít natri141 kcal / 100 g
- Thịt nguội nguyên chiếcướp muối, thịt heo, nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng246 kcal / 100 g
- Thịt nguội đóng hộploại thường, 13% chất béo226 kcal / 100 g
- Miếng thịt nguộimuối, thêm nước, có xương, chỉ phần thịt nạc, chưa làm nóng95 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược muối, rút xương, ít natri, nạc nhiều (khoảng 5% chất béo), quay145 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, sản phẩm nước, nguyên khối, lọc xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay123 kcal / 100 g
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, chưa đun nóng91 kcal / 100 g
- Giăm bông heođã nấu chín, ướp muối, đóng hộp184 kcal / 100 g
- Thịt đùi heo muốikhông mỡ92 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt nguội
100 g Thịt nguội có bao nhiêu calo?
100 g Thịt nguội có 120 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt nguội có 102 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt nguội có 204 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt nguội có 51 kcal, gồm 7,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt nguội có 306 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt nguội có 408 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Thịt nguội có bao nhiêu calo?
50 g Thịt nguội có 60 kcal, gồm 9,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Thịt nguội có bao nhiêu calo?
150 g Thịt nguội có 180 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168279 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ