Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 1/4
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 359 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 30 g 38%
- Chất béo bão hòa 13 g 64%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 73 mg 3%
- Cholesterol 97 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 6,8 mg 42%
- Axit pantothenic (B5) 0,63 mg 13%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 2,2 µg 93%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 166 mg 13%
- Kali 271 mg 6%
- Kẽm 3,5 mg 32%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 21,8 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 359 | 21 g | 0 g | 30 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 305 | 18 g | 0 g | 25 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 610 | 36 g | 0 g | 51 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 153 | 9 g | 0 g | 13 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 915 | 54 g | 0 g | 76 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1221 | 72 g | 0 g | 101 g |
| 50 g | 50 g | 180 | 11 g | 0 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 539 | 32 g | 0 g | 45 g |
| 200 g | 200 g | 718 | 42 g | 0 g | 60 g |
| 250 g | 250 g | 898 | 53 g | 0 g | 75 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cừu nướngúc, nhập khẩu, tươi, kiểu pháp, có xương, thịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 1/8", đã nấu chín, quay291 kcal / 100 g
- Sườn cừu canadacanada, sườn, nạc và mỡ, cắt tỉa 3mm, đã nấu chín309 kcal / 100 g
- Sườn cừu quayÚc, nhập khẩu, tươi, lóc xương, bỏ mỡ, có xương, chỉ thịt nạc, cắt mỡ 0", đã nấu chín, quay175 kcal / 100 g
- Sườn cừu New Zealandnạc, quay193 kcal / 100 g
- Sườn cừu quay cắt kiểu Pháp một phầnnew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ tách rời, đã nấu chín, quay nhanh253 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừuchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống143 kcal / 100 g
- Sườn bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay228 kcal / 100 g
- Vai cừuchỉ thịt nạc có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 6 mm, loại choice, nấu chín, quay209 kcal / 100 g
- Thịt vai cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 1/8", loại choice, quay/nướng267 kcal / 100 g
- Đùi cừu nguyên cáibắp và thăn, chỉ có thịt nạc có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/4", loại choice, đã nấu chín, quay191 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cừu
100 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cừu có 359 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn cừu có 305 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn cừu có 610 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 51 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cừu có 153 kcal, gồm 9 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn cừu có 915 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 76 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn cừu có 1221 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 101 g chất béo.
50 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cừu có 180 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cừu có 539 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174323 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ