Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 316 kcal —
  • Chất đạm 22 g 45%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 21 g 27%
  • Chất béo bão hòa 11 g 57%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 75 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 7 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,5 µg 3%
  • Vitamin E 0,1 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
  • Niacin (B3) 5,3 mg 33%
  • Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
  • Vitamin B6 0,25 mg 15%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Canxi 18 mg 1%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 200 mg 16%
  • Kali 330 mg 7%
  • Kẽm 4 mg 36%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 3 µg 5%
  • Iốt 5 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g31622 g0 g21 g
50 g50 g15811 g0 g10 g
150 g150 g47434 g0 g31 g
200 g200 g63245 g0 g41 g
250 g250 g79056 g0 g52 g

Câu hỏi về Sườn cừu

100 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

100 g Sườn cừu có 316 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

50 g Sườn cừu có 158 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

150 g Sườn cừu có 474 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.

200 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

200 g Sườn cừu có 632 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.

250 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

250 g Sườn cừu có 790 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 52 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ