Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 94 kcal —
  • Chất đạm 4,3 g 9%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 1 g 3%
  • Đường 6,5 g —
  • Natri 40,1 mg 2%
  • Cholesterol 6 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11 µg 1%
  • Vitamin C 0,67 mg 1%
  • Vitamin D 0,94 µg 5%
  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Vitamin K 0,51 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,25 mg 2%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 6,6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,34 µg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 117 mg 9%
  • Sắt 0,39 mg 2%
  • Magiê 22,5 mg 5%
  • Phốt pho 108 mg 9%
  • Kali 224 mg 5%
  • Kẽm 0,61 mg 6%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 3,5 µg 6%
  • Iốt 13,7 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g944,3 g14 g1,9 g
50 g50 g472,2 g7 g1 g
150 g150 g1416,5 g21 g2,9 g
200 g200 g1888,7 g28 g3,9 g
250 g250 g23511 g35 g4,9 g

Câu hỏi về Semolina chocolate porridge, milk, without salt

100 g Semolina chocolate porridge, milk, without salt có bao nhiêu calo?

100 g Semolina chocolate porridge, milk, without salt có 94 kcal, gồm 4,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g Semolina chocolate porridge, milk, without salt có bao nhiêu calo?

50 g Semolina chocolate porridge, milk, without salt có 47 kcal, gồm 2,2 g đạm, 7 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Semolina chocolate porridge, milk, without salt có bao nhiêu calo?

150 g Semolina chocolate porridge, milk, without salt có 141 kcal, gồm 6,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

200 g Semolina chocolate porridge, milk, without salt có bao nhiêu calo?

200 g Semolina chocolate porridge, milk, without salt có 188 kcal, gồm 8,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

250 g Semolina chocolate porridge, milk, without salt có bao nhiêu calo?

250 g Semolina chocolate porridge, milk, without salt có 235 kcal, gồm 11 g đạm, 35 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1281 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ