Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 78 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 11 g —
  • Natri 2,5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 19,5 µg 2%
  • Vitamin C 0,05 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,53 mg 4%
  • Vitamin K 1,1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,33 mg 2%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 3,7 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 0,24 mg 1%
  • Magiê 4,4 mg 1%
  • Phốt pho 12,4 mg 1%
  • Kali 57,2 mg 1%
  • Kẽm 0,17 mg 2%
  • Đồng 0,03 mg 4%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Selen 0,89 µg 2%
  • Iốt 0,85 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g781,5 g17 g0,2 g
50 g50 g390,7 g8,5 g0,1 g
150 g150 g1172,2 g26 g0,2 g
200 g200 g1562,9 g34 g0,3 g
250 g250 g1953,6 g43 g0,4 g

Câu hỏi về Semolina apricot porridge, whipped, without salt

100 g Semolina apricot porridge, whipped, without salt có bao nhiêu calo?

100 g Semolina apricot porridge, whipped, without salt có 78 kcal, gồm 1,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Semolina apricot porridge, whipped, without salt có bao nhiêu calo?

50 g Semolina apricot porridge, whipped, without salt có 39 kcal, gồm 0,7 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Semolina apricot porridge, whipped, without salt có bao nhiêu calo?

150 g Semolina apricot porridge, whipped, without salt có 117 kcal, gồm 2,2 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Semolina apricot porridge, whipped, without salt có bao nhiêu calo?

200 g Semolina apricot porridge, whipped, without salt có 156 kcal, gồm 2,9 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Semolina apricot porridge, whipped, without salt có bao nhiêu calo?

250 g Semolina apricot porridge, whipped, without salt có 195 kcal, gồm 3,6 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1280 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ