Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Polenta
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
323
calokcal mỗi 100 g
Đạm8 g
Carb73 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 323 kcal —
- Chất đạm 8 g 16%
- Carbohydrate 73 g 26%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất xơ 6,2 g 22%
- Đường 0,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 323 | 8 g | 73 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 162 | 4 g | 36 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 485 | 12 g | 109 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 646 | 16 g | 145 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 808 | 20 g | 182 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Polenta
100 g Polenta có bao nhiêu calo?
100 g Polenta có 323 kcal, gồm 8 g đạm, 73 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Polenta có bao nhiêu calo?
50 g Polenta có 162 kcal, gồm 4 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Polenta có bao nhiêu calo?
150 g Polenta có 485 kcal, gồm 12 g đạm, 109 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
200 g Polenta có bao nhiêu calo?
200 g Polenta có 646 kcal, gồm 16 g đạm, 145 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g Polenta có bao nhiêu calo?
250 g Polenta có 808 kcal, gồm 20 g đạm, 182 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 000075 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ