Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Polenta
Calo và thông tin dinh dưỡng
cháo ngô nấu với nước, dầu cải và muối, nướng
128
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,9 g
Carb14 g
Chất béo6,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 128 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 6,8 g 9%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 2,1 g 7%
- Đường 0,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 128 | 1,9 g | 14 g | 6,8 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 1 g | 6,9 g | 3,4 g |
| 150 g | 150 g | 192 | 2,9 g | 21 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 256 | 3,8 g | 28 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 320 | 4,8 g | 35 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Polenta
100 g Polenta có bao nhiêu calo?
100 g Polenta có 128 kcal, gồm 1,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
50 g Polenta có bao nhiêu calo?
50 g Polenta có 64 kcal, gồm 1 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
150 g Polenta có bao nhiêu calo?
150 g Polenta có 192 kcal, gồm 2,9 g đạm, 21 g carbohydrate và 10 g chất béo.
200 g Polenta có bao nhiêu calo?
200 g Polenta có 256 kcal, gồm 3,8 g đạm, 28 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Polenta có bao nhiêu calo?
250 g Polenta có 320 kcal, gồm 4,8 g đạm, 35 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X986143 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ