Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Polenta
Calo và thông tin dinh dưỡng
cháo ngô nấu với nước, dầu cải dầu và muối, đã luộc
114
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,7 g
Carb12 g
Chất béo6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 114 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 6 g 8%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 0,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 114 | 1,7 g | 12 g | 6 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 0,9 g | 6,2 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 171 | 2,6 g | 19 g | 9,1 g |
| 200 g | 200 g | 228 | 3,4 g | 25 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 285 | 4,3 g | 31 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Polenta
100 g Polenta có bao nhiêu calo?
100 g Polenta có 114 kcal, gồm 1,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 6 g chất béo.
50 g Polenta có bao nhiêu calo?
50 g Polenta có 57 kcal, gồm 0,9 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Polenta có bao nhiêu calo?
150 g Polenta có 171 kcal, gồm 2,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
200 g Polenta có bao nhiêu calo?
200 g Polenta có 228 kcal, gồm 3,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Polenta có bao nhiêu calo?
250 g Polenta có 285 kcal, gồm 4,3 g đạm, 31 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X9A2050 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ