Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Polenta

Calo và thông tin dinh dưỡng

đã nấu chín

73
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb18 g
Chất béo0 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 73 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 18 g 6%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g730,9 g18 g0 g
50 g50 g370,5 g8,9 g0 g
150 g150 g1101,4 g27 g0,1 g
200 g200 g1461,8 g36 g0,1 g
250 g250 g1832,3 g45 g0,1 g

Câu hỏi về Polenta

Nấu polenta với tỷ lệ nước và bột ngô thế nào?

Để polenta mềm sánh, dùng khoảng một phần bột ngô với bốn phần nước hoặc nước dùng. Rắc bột từ từ vào chất lỏng đang sôi nhẹ, vừa rắc vừa khuấy để tránh vón cục.

Polenta cần nấu bao lâu?

Bột ngô hạt thô thường cần khuấy trên lửa nhỏ khoảng 30–45 phút để chín mềm; loại ăn liền có thể chỉ mất vài phút. Polenta đạt độ chín khi hết vị bột sống và sánh mịn.

Làm sao để polenta không bị vón cục?

Hạ lửa để nước chỉ sôi lăn tăn, rồi rắc bột thành dòng mỏng vào nồi trong khi khuấy liên tục bằng phới lồng. Nếu đã có vài cục, dùng phới đánh tan hoặc rây polenta khi còn nóng.

Polenta còn thừa bảo quản thế nào?

Để polenta nguội bớt, cho vào hộp kín và cất tủ lạnh; dùng trong vòng 3–4 ngày. Polenta đặc sẽ đông lại khi lạnh, nên bạn có thể cắt lát để áp chảo hoặc nướng.

Polenta ăn với món gì ngon?

Polenta mềm hợp với ragù, nấm xào, rau hầm hoặc phô mai; kiểu nấu đặc có thể để nguội rồi nướng hay áp chảo thành miếng vàng giòn. Đây là món quen thuộc trong ẩm thực Ý.

Nên chọn bột ngô hạt mịn hay hạt thô để nấu polenta?

Bột hạt thô cho polenta có kết cấu rõ và thường cần nấu lâu hơn; bột hạt mịn tạo món mềm mượt, chín nhanh hơn nhưng dễ vón nếu đổ vào nồi quá nhanh. Xem hướng dẫn nấu trên bao bì để biết loại bột có cần nấu lâu hay không.

Có thể thay polenta bằng gì?

Nếu cần món ăn kèm nóng, cháo bột ngô có kết cấu gần nhất; nếu muốn làm lát để nướng hoặc áp chảo, hãy nấu polenta đặc rồi để nguội cho đông trước khi cắt. Bột ngô khô không thể thay trực tiếp cho polenta đã nấu trong món ăn.

Nguồn: CREA (Italy) 000076 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ