Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Polenta
Calo và thông tin dinh dưỡng
có muối
104
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,3 g
Carb22 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 104 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất xơ 1,7 g 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 104 | 2,3 g | 22 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 52 | 1,1 g | 11 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 156 | 3,4 g | 32 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 208 | 4,5 g | 43 g | 1,1 g |
| 250 g | 250 g | 260 | 5,6 g | 54 g | 1,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Polenta
100 g Polenta có bao nhiêu calo?
100 g Polenta có 104 kcal, gồm 2,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Polenta có bao nhiêu calo?
50 g Polenta có 52 kcal, gồm 1,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Polenta có bao nhiêu calo?
150 g Polenta có 156 kcal, gồm 3,4 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Polenta có bao nhiêu calo?
200 g Polenta có 208 kcal, gồm 4,5 g đạm, 43 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
250 g Polenta có bao nhiêu calo?
250 g Polenta có 260 kcal, gồm 5,6 g đạm, 54 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0143A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ