Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cháo ngô vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
thường, nhanh, được tăng cường, nấu với nước, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 65 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 0,1 g —
- Natri 223 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,76 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 27 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 2,4 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 1 mg 0%
- Sắt 0,57 mg 3%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 14 mg 1%
- Kali 22 mg 0%
- Kẽm 0,14 mg 1%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 2,7 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 65 | 1,2 g | 13 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 233 g | 151 | 2,9 g | 31 g | 0,9 g |
| 2 khẩu phần | 466 g | 303 | 5,7 g | 61 g | 1,8 g |
| ½ khẩu phần | 116,5 g | 76 | 1,4 g | 15 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 699 g | 454 | 8,6 g | 92 g | 2,7 g |
| 4 khẩu phần | 932 g | 606 | 12 g | 123 g | 3,6 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 0,6 g | 6,6 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 98 | 1,8 g | 20 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 130 | 2,5 g | 26 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 163 | 3,1 g | 33 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Cháo bột ngô vàngđã nấu59 kcal / 100 g
- Bột ngô trắngloại thường và nhanh, được tăng cường chất, nấu với nước, có muối71 kcal / 100 g
- Bột ngô vàngđã tách phôi, không bổ sung vi chất375 kcal / 100 g
- Tấm ngôluộc52 kcal / 100 g
- Polenta từ bột ngô hạt thôluộc chín, có muối68 kcal / 100 g
- Polentanấu chín, không thêm muối76 kcal / 100 g
- Cháo ngô ăn liền vị tự nhiên đã nấu Quakerđã chuẩn bị (thêm lò vi sóng hoặc nước sôi), không muối74 kcal / 100 g
- Hỗn hợp cháo ngôngô, hỗn hợp khô378 kcal / 100 g
- Hominy vàng đóng hộpđóng hộp, vàng72 kcal / 100 g
- Hạt ngô vàng365 kcal / 100 g
Câu hỏi về cháo ngô vàng
100 g cháo ngô vàng có bao nhiêu calo?
100 g cháo ngô vàng có 65 kcal, gồm 1,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (233 g) cháo ngô vàng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (233 g) cháo ngô vàng có 151 kcal, gồm 2,9 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
2 khẩu phần (466 g) cháo ngô vàng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (466 g) cháo ngô vàng có 303 kcal, gồm 5,7 g đạm, 61 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
½ khẩu phần (116,5 g) cháo ngô vàng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (116,5 g) cháo ngô vàng có 76 kcal, gồm 1,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (699 g) cháo ngô vàng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (699 g) cháo ngô vàng có 454 kcal, gồm 8,6 g đạm, 92 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
4 khẩu phần (932 g) cháo ngô vàng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (932 g) cháo ngô vàng có 606 kcal, gồm 12 g đạm, 123 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
50 g cháo ngô vàng có bao nhiêu calo?
50 g cháo ngô vàng có 33 kcal, gồm 0,6 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g cháo ngô vàng có bao nhiêu calo?
150 g cháo ngô vàng có 98 kcal, gồm 1,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171673 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ