Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Polenta
Calo và thông tin dinh dưỡng
với sốt Bolognese gồm thịt bò xay, cà chua, hành tây, tỏi và dầu đậu nành, với muối
96
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,2 g
Carb14 g
Chất béo1,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 96 kcal —
- Chất đạm 4,2 g 8%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất xơ 2,9 g 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 96 | 4,2 g | 14 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 48 | 2,1 g | 7,2 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 144 | 6,3 g | 22 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 192 | 8,4 g | 29 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 240 | 11 g | 36 g | 4,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Polenta
100 g Polenta có bao nhiêu calo?
100 g Polenta có 96 kcal, gồm 4,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g Polenta có bao nhiêu calo?
50 g Polenta có 48 kcal, gồm 2,1 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Polenta có bao nhiêu calo?
150 g Polenta có 144 kcal, gồm 6,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
200 g Polenta có bao nhiêu calo?
200 g Polenta có 192 kcal, gồm 8,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
250 g Polenta có bao nhiêu calo?
250 g Polenta có 240 kcal, gồm 11 g đạm, 36 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0673A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ