Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Polenta Brazil với xốt bolognese
Calo và thông tin dinh dưỡng
có muối
99
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,4 g
Carb17 g
Chất béo1,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 99 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất xơ 2,4 g 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 99 | 3,4 g | 17 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 1,7 g | 8,7 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 149 | 5 g | 26 g | 1,9 g |
| 200 g | 200 g | 198 | 6,7 g | 35 g | 2,5 g |
| 250 g | 250 g | 248 | 8,4 g | 43 g | 3,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Polenta Brazil với xốt thịt bòcó muối146 kcal / 100 g
- Mì Ý sốt Bolognesecó muối123 kcal / 100 g
- Polentavới sốt Bolognese gồm thịt bò xay, cà chua, hành tây, tỏi và dầu đậu nành, với phô mai parmesan, với muối134 kcal / 100 g
- Bột ngô và cà rốtcông thức Brazil, có muối147 kcal / 100 g
- Món thuần chay từ bột ngôCông thức Brazil, có muối103 kcal / 100 g
- Cơm đậu kiểu Brazilcó muối126 kcal / 100 g
- Món couscous ngô và xúc xích Calabriacông thức kiểu Brazil, có muối192 kcal / 100 g
- Cơm thịt bò khô kiểu Brazilcó muối150 kcal / 100 g
- Gnocchi sốt Bolognesecó muối162 kcal / 100 g
Câu hỏi về Polenta Brazil với xốt bolognese
100 g Polenta Brazil với xốt bolognese có bao nhiêu calo?
100 g Polenta Brazil với xốt bolognese có 99 kcal, gồm 3,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Polenta Brazil với xốt bolognese có bao nhiêu calo?
50 g Polenta Brazil với xốt bolognese có 50 kcal, gồm 1,7 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Polenta Brazil với xốt bolognese có bao nhiêu calo?
150 g Polenta Brazil với xốt bolognese có 149 kcal, gồm 5 g đạm, 26 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
200 g Polenta Brazil với xốt bolognese có bao nhiêu calo?
200 g Polenta Brazil với xốt bolognese có 198 kcal, gồm 6,7 g đạm, 35 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
250 g Polenta Brazil với xốt bolognese có bao nhiêu calo?
250 g Polenta Brazil với xốt bolognese có 248 kcal, gồm 8,4 g đạm, 43 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0669A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ