Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột ngô và cà rốt
Calo và thông tin dinh dưỡng
công thức Brazil, có muối
147
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,6 g
Carb14 g
Chất béo9,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 147 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 9,1 g 12%
- Chất xơ 1,9 g 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 147 | 1,6 g | 14 g | 9,1 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 0,8 g | 6,8 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 221 | 2,3 g | 20 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 294 | 3,1 g | 27 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 368 | 3,9 g | 34 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Món thuần chay từ bột ngôCông thức Brazil, có muối103 kcal / 100 g
- Món ngô và bột sắncông thức kiểu Brazil, có muối136 kcal / 100 g
- Bột sắn với trứngcông thức kiểu Brazil, có muối303 kcal / 100 g
- Brazilian recipe with cassava flour with carrot ang egg278 kcal / 100 g
- Bột sắn với thịt bòcông thức kiểu Brazil, có thịt, có muối282 kcal / 100 g
- Farofa bột sắn và thịt xông khóicông thức Brazil, có muối450 kcal / 100 g
- Cà rốt và ngô ngọtom với dầu, hành tây và tỏi, với rau mùi tây, có muối81 kcal / 100 g
- Polenta Brazil với xốt bolognesecó muối99 kcal / 100 g
- Đậu với bột ngô và thịt heocông thức kiểu Brazil, có muối322 kcal / 100 g
- Salad rau củ kiểu Brazilvới muối131 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột ngô và cà rốt
100 g Bột ngô và cà rốt có bao nhiêu calo?
100 g Bột ngô và cà rốt có 147 kcal, gồm 1,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
50 g Bột ngô và cà rốt có bao nhiêu calo?
50 g Bột ngô và cà rốt có 74 kcal, gồm 0,8 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Bột ngô và cà rốt có bao nhiêu calo?
150 g Bột ngô và cà rốt có 221 kcal, gồm 2,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Bột ngô và cà rốt có bao nhiêu calo?
200 g Bột ngô và cà rốt có 294 kcal, gồm 3,1 g đạm, 27 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Bột ngô và cà rốt có bao nhiêu calo?
250 g Bột ngô và cà rốt có 368 kcal, gồm 3,9 g đạm, 34 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC1071B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ