Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Polenta
Calo và thông tin dinh dưỡng
bột bắp hạt thô nấu với nước, chất béo và muối, luộc, áp chảo không dầu
126
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,9 g
Carb14 g
Chất béo6,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 126 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 6,3 g 8%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 0,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 126 | 1,9 g | 14 g | 6,3 g |
| 50 g | 50 g | 63 | 1 g | 7,2 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 189 | 2,9 g | 22 g | 9,5 g |
| 200 g | 200 g | 252 | 3,8 g | 29 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 315 | 4,8 g | 36 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Polenta
100 g Polenta có bao nhiêu calo?
100 g Polenta có 126 kcal, gồm 1,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
50 g Polenta có bao nhiêu calo?
50 g Polenta có 63 kcal, gồm 1 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Polenta có bao nhiêu calo?
150 g Polenta có 189 kcal, gồm 2,9 g đạm, 22 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
200 g Polenta có bao nhiêu calo?
200 g Polenta có 252 kcal, gồm 3,8 g đạm, 29 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Polenta có bao nhiêu calo?
250 g Polenta có 315 kcal, gồm 4,8 g đạm, 36 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) C526082 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ