Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 68 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 15 g 6%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Natri 541 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Biotin (B7) 0,5 µg 2%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,13 mg 1%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 20 mg 2%
- Kali 27 mg 1%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Mangan 0,02 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 68 | 1,9 g | 15 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 1 g | 7,6 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 102 | 2,9 g | 23 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 136 | 3,8 g | 30 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 170 | 4,8 g | 38 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Polenta
Polenta là món gì?
Polenta là món cháo đặc hoặc bánh làm từ bột ngô nấu với nước hay nước dùng. Khi còn nóng, món thường mềm mịn; để nguội, nó đông lại và có thể cắt lát.
Nấu polenta sao cho mịn, không vón cục?
Đun sôi nước hoặc nước dùng rồi rắc bột ngô từ từ vào, đồng thời khuấy liên tục bằng phới. Nấu lửa nhỏ đến khi hỗn hợp sánh và bột mềm; bột xay thô thường cần lâu hơn bột ăn liền, nên xem hướng dẫn trên bao bì.
Polenta để tủ lạnh được bao lâu, hâm lại thế nào?
Để polenta nguội, cho vào hộp kín và bảo quản lạnh tối đa khoảng ba ngày. Khi hâm trên bếp, khuấy thêm từng ít nước hoặc sữa để món mềm trở lại; polenta đã đông có thể cắt lát rồi áp chảo.
Polenta ăn với món gì ngon?
Polenta mềm hợp với sốt cà chua, nấm xào, rau hầm hoặc thịt om; rắc phô mai bào nếu muốn vị béo mặn. Lát polenta để nguội có thể nướng hoặc áp chảo cho mặt ngoài vàng giòn.
Có thể dùng gì thay polenta trong món ăn?
Nếu cần món nền sánh để ăn cùng sốt, cháo ngô hoặc khoai tây nghiền có thể thay thế, nhưng hương vị và độ đông sẽ khác. Để tạo lát cắt đem nướng hay áp chảo, cháo ngô nấu đặc là lựa chọn gần nhất.
Polenta khác bột ngô làm polenta như thế nào?
Polenta thường chỉ món đã nấu, còn bột ngô làm polenta là nguyên liệu khô dùng để nấu món đó. Bột ngô làm polenta có 68 kcal trên 100 g; polenta đã nấu có 68 kcal trên 100 g vì chứa thêm nước.
Nguồn: CoFID (UK) 11-905 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ