Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 45 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 8,4 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 50 mg 56%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 30 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 17 mg 1%
- Kali 200 mg 4%
- Kẽm 0,05 mg 0%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 0,1 µg 0%
- Iốt 0,94 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 45 | 0,7 g | 10 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 0,4 g | 5,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 68 | 1,1 g | 15 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 90 | 1,4 g | 20 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 113 | 1,8 g | 26 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước cam vắt tươivắt tươi33 kcal / 100 g
- Thức uống nước cam55 kcal / 100 g
- Nước cam tự nhiêngiống Pera, không thêm đường32 kcal / 100 g
- Nước cam cô đặcđông lạnh, không pha loãng148 kcal / 100 g
- Nước chanhsống22 kcal / 100 g
- Nước ép quýttươi sống43 kcal / 100 g
- Camsống, cả vỏ63 kcal / 100 g
- Nectar cam42 kcal / 100 g
- Cam floridatươi46 kcal / 100 g
- Vỏ camsống97 kcal / 100 g
Câu hỏi về nước cam
Một quả cam vắt được khoảng bao nhiêu nước?
Một quả cam cỡ vừa thường cho khoảng 60–100 ml nước, tùy độ mọng. Lăn quả trên mặt bàn, ấn nhẹ trước khi bổ đôi để ép được nhiều nước hơn.
Có nên lọc tép khi vắt nước cam không?
Không cần lọc nếu bạn thích nước có tép; tép tạo cảm giác sánh và giữ lại một phần chất xơ. Muốn nước mịn, lọc qua rây ngay sau khi vắt.
Nước cam để được bao lâu sau khi vắt?
Cho vào chai sạch, đậy kín và cất ngay trong ngăn mát; nên uống trong ngày để giữ hương vị tươi. Đừng để nước cam ở nhiệt độ phòng quá hai giờ.
Nước cam có thể dùng để làm món gì?
Nước cam hợp với sinh tố, kem que và sốt cam ăn cùng vịt hoặc cá. Khi làm sốt, đun nhỏ lửa đến khi nước cô lại; thêm nước cam gần cuối nếu muốn giữ mùi thơm rõ.
Nước cam khác nước cam vắt tươi thế nào?
Nước cam vắt tươi thường có vị thơm tươi và có thể còn tép; loại đóng chai hoặc pha chế có thể được lọc, xử lý nhiệt hay thêm thành phần khác. Về năng lượng, nước cam vắt tươi có 33 kcal mỗi 100 g, còn nước cam là 45 kcal.
Uống nước cam có nhiều vitamin C không?
Có: nước cam là nguồn vitamin C, với 50 mg trong 100 g. Một quả cam vắt thường cho khoảng 60–100 ml nước, nhưng lượng thực tế còn tùy quả.
Có thể thay nước cam bằng nước quýt trong công thức không?
Có, nhất là trong sinh tố, nước sốt hoặc món bánh; nước quýt thường thơm dịu và ngọt hơn, nên nếm trước khi thêm chất tạo ngọt. Nước ép quýt có 43 kcal mỗi 100 g, so với 45 kcal trong nước cam.
Nước cam có nên đun sôi khi nấu ăn không?
Tránh đun sôi lâu vì hương cam và vitamin C giảm khi gặp nhiệt. Với sốt hoặc món hầm, thêm nước cam gần cuối và chỉ đun liu riu vài phút.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1619 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ