Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 44 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 9,9 g 4%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 32,9 mg 37%
  • Vitamin D 0,95 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,28 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 18 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 118 mg 9%
  • Sắt 0,17 mg 1%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 11 mg 1%
  • Kali 190 mg 4%
  • Kẽm 0,04 mg 0%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 0,1 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g440,8 g9,9 g0,3 g
50 g50 g220,4 g4,9 g0,1 g
150 g150 g661,2 g15 g0,4 g
200 g200 g881,6 g20 g0,5 g
250 g250 g1102 g25 g0,7 g

Câu hỏi về Nước cam

100 g Nước cam có bao nhiêu calo?

100 g Nước cam có 44 kcal, gồm 0,8 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Nước cam có bao nhiêu calo?

50 g Nước cam có 22 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Nước cam có bao nhiêu calo?

150 g Nước cam có 66 kcal, gồm 1,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Nước cam có bao nhiêu calo?

200 g Nước cam có 88 kcal, gồm 1,6 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Nước cam có bao nhiêu calo?

250 g Nước cam có 110 kcal, gồm 2 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6203 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ