Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước cam
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm lạnh, bao gồm từ cô đặc
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 49 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 8,3 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 33,6 mg 37%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,28 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,08 mg 4%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,2 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,13 mg 1%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 17 mg 1%
- Kali 178 mg 4%
- Kẽm 0,07 mg 1%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 49 | 0,7 g | 11 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 249 g | 122 | 1,7 g | 28 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 498 g | 244 | 3,4 g | 56 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 124,5 g | 61 | 0,8 g | 14 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 747 g | 366 | 5,1 g | 84 g | 0,9 g |
| 4 khẩu phần | 996 g | 488 | 6,8 g | 112 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,3 g | 5,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 74 | 1 g | 17 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 98 | 1,4 g | 23 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 123 | 1,7 g | 28 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước cam vắt tươivắt tươi33 kcal / 100 g
- Nước cam uốngđóng hộp, có bổ sung vitamin C49 kcal / 100 g
- Nước cam cô đặcđông lạnh, không pha loãng, có bổ sung canxi và vitamin D147 kcal / 100 g
- Thức uống nước cam55 kcal / 100 g
- Nước cam tự nhiêngiống Pera, không thêm đường32 kcal / 100 g
- Nước ép táocô đặc đông lạnh, pha loãng, có bổ sung vitamin C47 kcal / 100 g
- Nước ép trái câytrung bình47 kcal / 100 g
- Nectar cam42 kcal / 100 g
- Thức uống nước ép trái cây có múicô đặc đông lạnh162 kcal / 100 g
- Mật hoa camvới nước ép táo46 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nước cam
100 g Nước cam có bao nhiêu calo?
100 g Nước cam có 49 kcal, gồm 0,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (249 g) Nước cam có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (249 g) Nước cam có 122 kcal, gồm 1,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (498 g) Nước cam có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (498 g) Nước cam có 244 kcal, gồm 3,4 g đạm, 56 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
½ khẩu phần (124,5 g) Nước cam có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (124,5 g) Nước cam có 61 kcal, gồm 0,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (747 g) Nước cam có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (747 g) Nước cam có 366 kcal, gồm 5,1 g đạm, 84 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
4 khẩu phần (996 g) Nước cam có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (996 g) Nước cam có 488 kcal, gồm 6,8 g đạm, 112 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Nước cam có bao nhiêu calo?
50 g Nước cam có 25 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Nước cam có bao nhiêu calo?
150 g Nước cam có 74 kcal, gồm 1 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ