Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước cam
Calo và thông tin dinh dưỡng
bảo quản ở nhiệt độ phòng, UHT
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 34 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 8,5 g 3%
- Đường 8,5 g —
- Natri 3 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 31 mg 34%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,33 mg 28%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Biotin (B7) 0,7 µg 2%
- Folate (B9) 32 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,07 mg 0%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 16 mg 1%
- Kali 164 mg 3%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 34 | 0,6 g | 8,5 g | – |
| 50 g | 50 g | 17 | 0,3 g | 4,3 g | – |
| 150 g | 150 g | 51 | 0,9 g | 13 g | – |
| 200 g | 200 g | 68 | 1,2 g | 17 g | – |
| 250 g | 250 g | 85 | 1,5 g | 21 g | – |
Thực phẩm tương tự
- Nước cam vắt tươivắt tươi33 kcal / 100 g
- Nước cam uốngđóng hộp, có bổ sung vitamin C49 kcal / 100 g
- Thức uống nước cam55 kcal / 100 g
- Nước cam tự nhiêngiống Pera, không thêm đường32 kcal / 100 g
- Nước cam cô đặcđông lạnh, không pha loãng, có bổ sung canxi và vitamin D147 kcal / 100 g
- Nectar cam42 kcal / 100 g
- Xi-rô camuống liền, bổ sung dưỡng chất30 kcal / 100 g
- Nước ép trái câytrung bình47 kcal / 100 g
- Mật hoa camvới nước ép táo46 kcal / 100 g
- Nước ép táocô đặc đông lạnh, pha loãng, có bổ sung vitamin C47 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nước cam
Vắt nước cam thế nào để được nhiều nước mà ít lẫn hạt?
Lăn quả cam dưới lòng bàn tay trên mặt bàn vài vòng rồi cắt ngang và vắt; lăn giúp cam mềm, dễ ép hơn. Lọc qua rây để giữ hạt, còn muốn có tép thì đừng lọc quá kỹ.
Nước cam vắt để tủ lạnh được bao lâu?
Cho nước cam mới vắt vào chai sạch, đậy kín và để trong ngăn mát; ngon nhất trong ngày và nên dùng trong vòng một đến hai ngày. Để lâu, nước dễ mất hương thơm và vị tươi.
Có thể dùng nước cam để làm món gì ngoài uống trực tiếp?
Nước cam hợp làm xốt rưới salad, xốt chua ngọt hoặc nước ướp gà và cá. Khi nấu xốt, đun nhỏ lửa cho nước sánh lại rồi nêm ở cuối để giữ hương cam rõ hơn.
Nước cam uống hợp với món ăn nào?
Nước cam thường dùng trong bữa sáng cùng bánh mì, bánh kếp hoặc sữa chua. Vị chua ngọt cũng hợp với các món nhiều gia vị như gà nướng cam và salad có vị mặn.
Nước cam vắt tươi khác thức uống nước cam thế nào?
Nước cam vắt tươi có khoảng 33 kcal và 48 mg vitamin C trên 100 g; thức uống nước cam có khoảng 55 kcal và 0 mg vitamin C trên 100 g theo số liệu của loại này. Tên gọi không cho biết rõ thành phần, nên xem danh sách nguyên liệu để phân biệt nước ép với đồ uống pha.
Có thể thay nước cam bằng gì khi làm xốt hoặc ướp món ăn?
Trong xốt hoặc nước ướp cần vị chua, thay bằng nước quýt theo lượng tương đương; nếu dùng chanh, bắt đầu với ít hơn vì vị chua gắt hơn. Với món cần hương cam đặc trưng, thay thế sẽ làm vị khác đi.
Nước cam có nhiều vitamin C không?
Nước cam là nguồn vitamin C; mỗi 100 g có 31 mg. Vitamin C khá nhạy với nhiệt và không khí, nên nước mới vắt, uống sớm sẽ giữ được hương vị tươi hơn.
Nguồn: CoFID (UK) 14-330 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ