Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 265 kcal —
  • Chất đạm 9,9 g 20%
  • Carbohydrate 39 g 14%
  • Chất béo 5,1 g 7%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 11 g 40%
  • Đường 1 g —
  • Natri 465 mg 20%
  • Cholesterol 0,1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,13 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,78 mg 5%
  • Vitamin K 4,1 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,51 mg 3%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 13,2 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 26,6 mg 2%
  • Sắt 2,2 mg 12%
  • Magiê 58,5 mg 14%
  • Phốt pho 190 mg 15%
  • Kali 194 mg 4%
  • Kẽm 1,4 mg 12%
  • Đồng 0,21 mg 23%
  • Mangan 1,6 mg 70%
  • Selen 5,7 µg 10%
  • Iốt 8,2 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2659,9 g39 g5,1 g
50 g50 g1335 g20 g2,5 g
150 g150 g39815 g58 g7,6 g
200 g200 g53020 g78 g10 g
250 g250 g66325 g97 g13 g

Câu hỏi về Multigrain bread, oat bread, kaurapalat, vaasan

100 g Multigrain bread, oat bread, kaurapalat, vaasan có bao nhiêu calo?

100 g Multigrain bread, oat bread, kaurapalat, vaasan có 265 kcal, gồm 9,9 g đạm, 39 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

50 g Multigrain bread, oat bread, kaurapalat, vaasan có bao nhiêu calo?

50 g Multigrain bread, oat bread, kaurapalat, vaasan có 133 kcal, gồm 5 g đạm, 20 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g Multigrain bread, oat bread, kaurapalat, vaasan có bao nhiêu calo?

150 g Multigrain bread, oat bread, kaurapalat, vaasan có 398 kcal, gồm 15 g đạm, 58 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

200 g Multigrain bread, oat bread, kaurapalat, vaasan có bao nhiêu calo?

200 g Multigrain bread, oat bread, kaurapalat, vaasan có 530 kcal, gồm 20 g đạm, 78 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Multigrain bread, oat bread, kaurapalat, vaasan có bao nhiêu calo?

250 g Multigrain bread, oat bread, kaurapalat, vaasan có 663 kcal, gồm 25 g đạm, 97 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31869 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ