Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 313 kcal —
  • Chất đạm 9,6 g 19%
  • Carbohydrate 59 g 22%
  • Chất béo 3,2 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 2,9 g 10%
  • Đường 1 g —
  • Natri 432 mg 19%
  • Cholesterol 0,06 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,26 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,49 mg 3%
  • Vitamin K 2 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,97 mg 6%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 29,6 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 18,7 mg 1%
  • Sắt 0,77 mg 4%
  • Magiê 25,4 mg 6%
  • Phốt pho 101 mg 8%
  • Kali 138 mg 3%
  • Kẽm 0,73 mg 7%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,48 mg 21%
  • Selen 8 µg 15%
  • Iốt 8,1 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3139,6 g59 g3,2 g
50 g50 g1574,8 g30 g1,6 g
150 g150 g47014 g89 g4,8 g
200 g200 g62619 g118 g6,4 g
250 g250 g78324 g148 g7,9 g

Câu hỏi về White bread, wheat roll, vaalea lounassämpylä, vaasan

100 g White bread, wheat roll, vaalea lounassämpylä, vaasan có bao nhiêu calo?

100 g White bread, wheat roll, vaalea lounassämpylä, vaasan có 313 kcal, gồm 9,6 g đạm, 59 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

50 g White bread, wheat roll, vaalea lounassämpylä, vaasan có bao nhiêu calo?

50 g White bread, wheat roll, vaalea lounassämpylä, vaasan có 157 kcal, gồm 4,8 g đạm, 30 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g White bread, wheat roll, vaalea lounassämpylä, vaasan có bao nhiêu calo?

150 g White bread, wheat roll, vaalea lounassämpylä, vaasan có 470 kcal, gồm 14 g đạm, 89 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

200 g White bread, wheat roll, vaalea lounassämpylä, vaasan có bao nhiêu calo?

200 g White bread, wheat roll, vaalea lounassämpylä, vaasan có 626 kcal, gồm 19 g đạm, 118 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

250 g White bread, wheat roll, vaalea lounassämpylä, vaasan có bao nhiêu calo?

250 g White bread, wheat roll, vaalea lounassämpylä, vaasan có 783 kcal, gồm 24 g đạm, 148 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ