Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 277 kcal —
  • Chất đạm 8,9 g 18%
  • Carbohydrate 51 g 19%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 3,8 g 13%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 465 mg 20%
  • Cholesterol 0,06 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,25 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,65 mg 4%
  • Vitamin K 2,9 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 32,7 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 15,9 mg 1%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 31,3 mg 7%
  • Phốt pho 113 mg 9%
  • Kali 162 mg 3%
  • Kẽm 0,99 mg 9%
  • Đồng 0,18 mg 20%
  • Mangan 0,78 mg 34%
  • Selen 5,9 µg 11%
  • Iốt 7,1 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2778,9 g51 g3 g
50 g50 g1394,5 g26 g1,5 g
150 g150 g41613 g77 g4,5 g
200 g200 g55418 g102 g6 g
250 g250 g69322 g128 g7,5 g

Câu hỏi về White bread, wheat roll, perhe vehnäsämpylä, vaasan

100 g White bread, wheat roll, perhe vehnäsämpylä, vaasan có bao nhiêu calo?

100 g White bread, wheat roll, perhe vehnäsämpylä, vaasan có 277 kcal, gồm 8,9 g đạm, 51 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g White bread, wheat roll, perhe vehnäsämpylä, vaasan có bao nhiêu calo?

50 g White bread, wheat roll, perhe vehnäsämpylä, vaasan có 139 kcal, gồm 4,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g White bread, wheat roll, perhe vehnäsämpylä, vaasan có bao nhiêu calo?

150 g White bread, wheat roll, perhe vehnäsämpylä, vaasan có 416 kcal, gồm 13 g đạm, 77 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g White bread, wheat roll, perhe vehnäsämpylä, vaasan có bao nhiêu calo?

200 g White bread, wheat roll, perhe vehnäsämpylä, vaasan có 554 kcal, gồm 18 g đạm, 102 g carbohydrate và 6 g chất béo.

250 g White bread, wheat roll, perhe vehnäsämpylä, vaasan có bao nhiêu calo?

250 g White bread, wheat roll, perhe vehnäsämpylä, vaasan có 693 kcal, gồm 22 g đạm, 128 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31879 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ