Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 273 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 41 g 15%
  • Chất béo 5,1 g 7%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
  • Chất xơ 7,6 g 27%
  • Đường 2,9 g —
  • Natri 468 mg 20%
  • Cholesterol 0,07 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,2 µg 0%
  • Vitamin C 0,01 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,94 mg 6%
  • Vitamin K 3,9 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 3,4 mg 21%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 42,6 µg 11%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 35,8 mg 3%
  • Sắt 2,9 mg 16%
  • Magiê 95,2 mg 23%
  • Phốt pho 257 mg 21%
  • Kali 318 mg 7%
  • Kẽm 2,2 mg 20%
  • Đồng 0,38 mg 42%
  • Mangan 2,1 mg 93%
  • Selen 5,1 µg 9%
  • Iốt 3,8 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27312 g41 g5,1 g
50 g50 g1376 g21 g2,6 g
150 g150 g41018 g61 g7,7 g
200 g200 g54624 g82 g10 g
250 g250 g68330 g102 g13 g

Câu hỏi về Toast, wholegrain toast, vaasan 100% täysjyväpaahto

100 g Toast, wholegrain toast, vaasan 100% täysjyväpaahto có bao nhiêu calo?

100 g Toast, wholegrain toast, vaasan 100% täysjyväpaahto có 273 kcal, gồm 12 g đạm, 41 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

50 g Toast, wholegrain toast, vaasan 100% täysjyväpaahto có bao nhiêu calo?

50 g Toast, wholegrain toast, vaasan 100% täysjyväpaahto có 137 kcal, gồm 6 g đạm, 21 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

150 g Toast, wholegrain toast, vaasan 100% täysjyväpaahto có bao nhiêu calo?

150 g Toast, wholegrain toast, vaasan 100% täysjyväpaahto có 410 kcal, gồm 18 g đạm, 61 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

200 g Toast, wholegrain toast, vaasan 100% täysjyväpaahto có bao nhiêu calo?

200 g Toast, wholegrain toast, vaasan 100% täysjyväpaahto có 546 kcal, gồm 24 g đạm, 82 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Toast, wholegrain toast, vaasan 100% täysjyväpaahto có bao nhiêu calo?

250 g Toast, wholegrain toast, vaasan 100% täysjyväpaahto có 683 kcal, gồm 30 g đạm, 102 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32730 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ