Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 81 kcal —
  • Chất đạm 17 g 33%
  • Carbohydrate 0,5 g 0%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8117 g0,5 g1,3 g
50 g50 g418,3 g0,3 g0,7 g
150 g150 g12225 g0,8 g2 g
200 g200 g16233 g1 g2,6 g
250 g250 g20342 g1,3 g3,3 g

Câu hỏi về Mực

Làm sạch mực tươi thế nào để không bị tanh?

Kéo nhẹ đầu để lấy phần ruột ra, bỏ túi mực và mai cứng trong thân; bóc lớp da nếu muốn mực trắng hơn. Rửa nhanh dưới vòi nước, rồi thấm thật khô trước khi nấu.

Làm sao xào mực giòn mà không dai?

Để mực thật ráo, làm nóng chảo và xào trên lửa lớn khoảng 2–3 phút, vừa săn lại thì trút ra ngay. Xào rau riêng rồi cho mực vào đảo nhanh ở cuối; để lâu trên chảo sẽ làm mực dai.

Nướng mực bao lâu thì chín?

Mực đã làm sạch, khứa vảy rồng để dễ thấm gia vị rồi nướng trên vỉ nóng khoảng 2–3 phút mỗi mặt, đến khi thịt vừa đục và săn. Mực nhỏ chín nhanh hơn, nên canh sát và tránh nướng đến khi quắt lại.

Chọn mực tươi như thế nào?

Chọn con có thân sáng bóng, thịt săn đàn hồi, mắt trong và không có mùi lạ. Tránh mực nhớt, thân mềm nhũn hoặc có mùi khai; nếu mua mực đông lạnh, chọn gói còn đông cứng và không có nhiều tinh thể đá.

Mực tươi bảo quản được bao lâu?

Nếu chưa chế biến ngay, làm sạch, thấm khô, cho vào hộp kín và để ở ngăn lạnh; nên dùng trong vòng một ngày. Muốn để lâu hơn, cấp đông mực trong túi kín và rã đông trong ngăn lạnh trước khi nấu.

Mực thường được nấu thành những món gì?

Mực hợp với các món mực xào rau củ, mực hấp gừng, mực nướng sa tế và lẩu hải sản. Khi xào, cho nguyên liệu lâu chín vào trước; mực nên được thêm sau cùng để giữ độ giòn.

Mực khác bạch tuộc thế nào về dinh dưỡng?

Mực có 17 g protein trên 100 g, nhiều hơn bạch tuộc với 13,4 g; bạch tuộc có 69 kcal, thấp hơn mực ở mức 81 kcal trên 100 g. Mực thường có thân và các tua ngắn hơn, còn bạch tuộc có tám tua dài.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2320 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ