Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 164 kcal —
  • Chất đạm 30 g 60%
  • Carbohydrate 4,4 g 2%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 460 mg 20%
  • Cholesterol 96 mg 32%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 90 µg 10%
  • Vitamin C 8 mg 9%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,2 mg 8%
  • Vitamin K 0,1 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 3,8 mg 24%
  • Axit pantothenic (B5) 0,9 mg 18%
  • Vitamin B6 0,65 mg 38%
  • Folate (B9) 24 µg 6%
  • Vitamin B12 36 µg 1500%
  • Choline 81 mg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 106 mg 8%
  • Sắt 9,5 mg 53%
  • Magiê 60 mg 14%
  • Phốt pho 279 mg 22%
  • Kali 630 mg 13%
  • Kẽm 3,4 mg 31%
  • Đồng 0,74 mg 82%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 89,6 µg 163%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16430 g4,4 g2,1 g
50 g50 g8215 g2,2 g1 g
150 g150 g24645 g6,6 g3,1 g
200 g200 g32860 g8,8 g4,2 g
250 g250 g41075 g11 g5,2 g

Câu hỏi về Bạch tuộc thường

100 g Bạch tuộc thường có bao nhiêu calo?

100 g Bạch tuộc thường có 164 kcal, gồm 30 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Bạch tuộc thường có bao nhiêu calo?

50 g Bạch tuộc thường có 82 kcal, gồm 15 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Bạch tuộc thường có bao nhiêu calo?

150 g Bạch tuộc thường có 246 kcal, gồm 45 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

200 g Bạch tuộc thường có bao nhiêu calo?

200 g Bạch tuộc thường có 328 kcal, gồm 60 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

250 g Bạch tuộc thường có bao nhiêu calo?

250 g Bạch tuộc thường có 410 kcal, gồm 75 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3176 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ