Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 201 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 6,6 g 2%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 354 mg 15%
  • Cholesterol 78,5 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 68,7 µg 8%
  • Vitamin C 0,75 mg 1%
  • Vitamin D 0,61 µg 3%
  • Vitamin E 1,7 mg 12%
  • Vitamin K 8,6 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 3,7 mg 23%
  • Vitamin B6 0,5 mg 29%
  • Folate (B9) 11,6 µg 3%
  • Vitamin B12 3,9 µg 164%

Khoáng chất

  • Canxi 31,5 mg 2%
  • Sắt 2,9 mg 16%
  • Magiê 26,2 mg 6%
  • Phốt pho 210 mg 17%
  • Kali 354 mg 8%
  • Kẽm 3,7 mg 33%
  • Đồng 0,22 mg 24%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Selen 7 µg 13%
  • Iốt 26,8 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20118 g6,6 g11 g
50 g50 g1019 g3,3 g5,6 g
150 g150 g30227 g9,9 g17 g
200 g200 g40236 g13 g22 g
250 g250 g50345 g16 g28 g

Câu hỏi về Meatball, minced elk, fried

100 g Meatball, minced elk, fried có bao nhiêu calo?

100 g Meatball, minced elk, fried có 201 kcal, gồm 18 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Meatball, minced elk, fried có bao nhiêu calo?

50 g Meatball, minced elk, fried có 101 kcal, gồm 9 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

150 g Meatball, minced elk, fried có bao nhiêu calo?

150 g Meatball, minced elk, fried có 302 kcal, gồm 27 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Meatball, minced elk, fried có bao nhiêu calo?

200 g Meatball, minced elk, fried có 402 kcal, gồm 36 g đạm, 13 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Meatball, minced elk, fried có bao nhiêu calo?

250 g Meatball, minced elk, fried có 503 kcal, gồm 45 g đạm, 16 g carbohydrate và 28 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7026 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ