Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 176 kcal —
  • Chất đạm 10 g 21%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 8,2 g 10%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
  • Chất xơ 0,7 g 2%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 460 mg 20%
  • Cholesterol 32,7 mg 11%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9,8 µg 1%
  • Vitamin C 1,4 mg 2%
  • Vitamin D 0,22 µg 1%
  • Vitamin E 0,59 mg 4%
  • Vitamin K 15,8 µg 13%
  • Thiamin (B1) 0,25 mg 21%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 2,6 mg 16%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Folate (B9) 10,4 µg 3%
  • Vitamin B12 0,34 µg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 13,9 mg 1%
  • Sắt 0,66 mg 4%
  • Magiê 17,4 mg 4%
  • Phốt pho 98,2 mg 8%
  • Kali 216 mg 5%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 9 µg 16%
  • Iốt 6,5 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17610 g15 g8,2 g
50 g50 g885,1 g7,4 g4,1 g
150 g150 g26415 g22 g12 g
200 g200 g35221 g30 g16 g
250 g250 g44026 g37 g20 g

Câu hỏi về Meatball, less fat, hk, industrial

100 g Meatball, less fat, hk, industrial có bao nhiêu calo?

100 g Meatball, less fat, hk, industrial có 176 kcal, gồm 10 g đạm, 15 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

50 g Meatball, less fat, hk, industrial có bao nhiêu calo?

50 g Meatball, less fat, hk, industrial có 88 kcal, gồm 5,1 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

150 g Meatball, less fat, hk, industrial có bao nhiêu calo?

150 g Meatball, less fat, hk, industrial có 264 kcal, gồm 15 g đạm, 22 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Meatball, less fat, hk, industrial có bao nhiêu calo?

200 g Meatball, less fat, hk, industrial có 352 kcal, gồm 21 g đạm, 30 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Meatball, less fat, hk, industrial có bao nhiêu calo?

250 g Meatball, less fat, hk, industrial có 440 kcal, gồm 26 g đạm, 37 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31960 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ