Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 235 kcal —
  • Chất đạm 15 g 29%
  • Carbohydrate 5,5 g 2%
  • Chất béo 17 g 22%
  • Chất béo bão hòa 5,4 g 27%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 490 mg 21%
  • Cholesterol 81,7 mg 27%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 59,6 µg 7%
  • Vitamin C 0,41 mg 0%
  • Vitamin D 0,7 µg 3%
  • Vitamin E 1,7 mg 11%
  • Vitamin K 7,8 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 3 mg 19%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Folate (B9) 12,5 µg 3%
  • Vitamin B12 1 µg 43%

Khoáng chất

  • Canxi 20,6 mg 2%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 16,8 mg 4%
  • Phốt pho 134 mg 11%
  • Kali 200 mg 4%
  • Kẽm 2,1 mg 19%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 13,9 µg 25%
  • Iốt 35,2 µg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23515 g5,5 g17 g
50 g50 g1187,3 g2,7 g8,6 g
150 g150 g35322 g8,2 g26 g
200 g200 g47029 g11 g35 g
250 g250 g58836 g14 g43 g

Câu hỏi về Lamb mince patty, fried

100 g Lamb mince patty, fried có bao nhiêu calo?

100 g Lamb mince patty, fried có 235 kcal, gồm 15 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Lamb mince patty, fried có bao nhiêu calo?

50 g Lamb mince patty, fried có 118 kcal, gồm 7,3 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

150 g Lamb mince patty, fried có bao nhiêu calo?

150 g Lamb mince patty, fried có 353 kcal, gồm 22 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 26 g chất béo.

200 g Lamb mince patty, fried có bao nhiêu calo?

200 g Lamb mince patty, fried có 470 kcal, gồm 29 g đạm, 11 g carbohydrate và 35 g chất béo.

250 g Lamb mince patty, fried có bao nhiêu calo?

250 g Lamb mince patty, fried có 588 kcal, gồm 36 g đạm, 14 g carbohydrate và 43 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29019 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ