Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 349 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 29 g 37%
  • Chất béo bão hòa 9,2 g 46%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 581 mg 25%
  • Cholesterol 68,8 mg 23%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 56,1 µg 6%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,78 µg 4%
  • Vitamin E 2,7 mg 18%
  • Vitamin K 13,8 µg 11%
  • Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
  • Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
  • Niacin (B3) 5,3 mg 33%
  • Vitamin B6 0,28 mg 16%
  • Folate (B9) 6,5 µg 2%
  • Vitamin B12 1,4 µg 57%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 2,3 mg 13%
  • Magiê 22,7 mg 5%
  • Phốt pho 178 mg 14%
  • Kali 289 mg 6%
  • Kẽm 3,4 mg 31%
  • Đồng 0,11 mg 13%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 16,7 µg 30%
  • Iốt 34,9 µg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34922 g0 g29 g
50 g50 g17511 g0 g15 g
150 g150 g52433 g0 g44 g
200 g200 g69844 g0,1 g59 g
250 g250 g87355 g0,1 g73 g

Câu hỏi về Lamb mince, fried

100 g Lamb mince, fried có bao nhiêu calo?

100 g Lamb mince, fried có 349 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.

50 g Lamb mince, fried có bao nhiêu calo?

50 g Lamb mince, fried có 175 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Lamb mince, fried có bao nhiêu calo?

150 g Lamb mince, fried có 524 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.

200 g Lamb mince, fried có bao nhiêu calo?

200 g Lamb mince, fried có 698 kcal, gồm 44 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 59 g chất béo.

250 g Lamb mince, fried có bao nhiêu calo?

250 g Lamb mince, fried có 873 kcal, gồm 55 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 73 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29146 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ