Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Măng tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, không dầu, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 24 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 2,1 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 24 | 2,4 g | 2,1 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 1,2 g | 1,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 36 | 3,6 g | 3,2 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 48 | 4,8 g | 4,2 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 60 | 6 g | 5,3 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Măng tây trắngtươi24 kcal / 100 g
- Măng tây đông lạnhnấu chín, luộc, để ráo, có muối18 kcal / 100 g
- Măng tây xanhluộc27 kcal / 100 g
- Măng tây dạisống40 kcal / 100 g
- Măng tây đóng hộpkhông thêm muối, phần rắn và nước15 kcal / 100 g
- Atisôluộc, để ráo, không dầu, có muối51 kcal / 100 g
- Rau củđã nấu chín, có muối42 kcal / 100 g
- Rau binaluộc, để ráo, không dầu, không muối20 kcal / 100 g
- Cần tâyluộc, để ráo, không dầu, có muối19 kcal / 100 g
- Cà rốtgọt vỏ, đã nấu chín, để ráo, không dầu, không muối17 kcal / 100 g
Câu hỏi về Măng tây
Chọn măng tây tươi thế nào?
Chọn cọng chắc, thẳng, phần ngọn khép chặt và không nhũn hay héo. Cọng mảnh thường mềm nhanh hơn; cọng to có thể cần gọt lớp vỏ ở phần gốc.
Sơ chế măng tây trước khi nấu ra sao?
Bẻ nhẹ phần gốc: cọng thường gãy ở chỗ chuyển từ phần xơ sang phần non. Với cọng to, dùng dao gọt lớp vỏ cứng ở khoảng một phần ba dưới.
Luộc măng tây trong bao lâu để vẫn giòn?
Cho măng tây vào nước sôi có chút muối, luộc khoảng 2–4 phút tùy độ dày rồi vớt ra; muốn giữ màu xanh và độ giòn, ngâm ngay vào nước đá. Cọng mảnh có thể chín chỉ sau khoảng 2 phút.
Măng tây bảo quản trong tủ lạnh được bao lâu?
Cắt bớt phần gốc khô, dựng măng tây trong lọ có một ít nước rồi phủ lỏng túi lên ngọn; cất trong ngăn mát và dùng trong vài ngày. Nếu không có chỗ dựng, quấn gốc bằng khăn giấy ẩm và cho vào túi.
Măng tây thường được nấu thành món gì?
Măng tây hợp với món xào thịt bò, súp cua và các món nướng hoặc áp chảo ăn kèm trứng. Khi áp chảo, đảo với ít dầu trên lửa vừa khoảng 5–7 phút, đến khi cọng mềm nhưng vẫn còn độ giòn.
Măng tây trắng khác măng tây xanh thế nào?
Măng tây trắng được trồng tránh ánh sáng nên không chuyển xanh; vị thường dịu hơn và cọng hay cần gọt vỏ. Măng tây xanh có 27 kcal và 2,7 g protein mỗi 100 g, còn măng tây trắng có 21 kcal và 1 g protein.
Măng tây đông lạnh có cần rã đông trước khi nấu không?
Không cần rã đông nếu bạn cho thẳng vào súp hoặc nước đang sôi; cách này giúp cọng đỡ nhũn. Nếu xào, để ráo phần đá tan trên bề mặt rồi xào nhanh trên chảo nóng.
Măng tây thay thế được bằng rau gì trong món xào?
Đậu que hoặc bông cải xanh có thể thay trong món xào, nhưng đậu que có độ giòn gần với măng tây hơn. Cắt thành khúc tương tự và cho vào chảo sớm hơn nếu miếng dày.
Nguồn: tbca BRC0922B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ