Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cà rốt

Calo và thông tin dinh dưỡng

gọt vỏ, đã nấu chín, để ráo, không dầu, không muối

17
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb2,1 g
Chất béo0,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 17 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 2,1 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 2,2 g 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g170,5 g2,1 g0,2 g
50 g50 g90,3 g1,1 g0,1 g
150 g150 g260,8 g3,2 g0,3 g
200 g200 g341,1 g4,2 g0,4 g
250 g250 g431,4 g5,3 g0,5 g

Câu hỏi về Cà rốt

100 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

100 g Cà rốt có 17 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

50 g Cà rốt có 9 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

150 g Cà rốt có 26 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

200 g Cà rốt có 34 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

250 g Cà rốt có 43 kcal, gồm 1,4 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0913B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ